out of

out of

A child stays out of the puddle on the sidewalk.

Định nghĩa

"Out of" một giới từ (có thể hoạt động như một cụm giới từ) trong tiếng Anh, mang nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. thường diễn tả sự chuyển động, nguyên nhân, nguồn gốc, hoặc trạng thái không còntrong một không gian hay tình huống nào đó.

  1. Chỉ sự di chuyển ra khỏi một nơi hoặc không gian: Diễn tả hành động đi từ bên trong ra bên ngoài.

    • dụ: He walked out of the room. (Anh ấy bước ra khỏi phòng.)
  2. Chỉ nguyên nhân hoặc lý do: Dùng để nói về động lực hoặc lý do cho một hành động.

    • dụ: She did it out of kindness. ( ấy làm điều đó lòng tốt.)
  3. Chỉ nguồn gốc hoặc chất liệu: Diễn tả thứ đó được làm từ hoặc lấy từ một nguồn cụ thể.

    • dụ: The statue is made out of marble. (Bức tượng được làm từ đá cẩm thạch.)
  4. Chỉ trạng thái không còn sở hữu hoặc thiếu hụt: Diễn tả việc hết hoặc không còn một thứ đó.

    • dụ: We are out of milk. (Chúng tôi hết sữa rồi.)
  5. Chỉ tỷ lệ hoặc số lượng: Dùng trong các cụm như "nine out of ten" (chín trên mười).

    • dụ: Nine out of ten people prefer this brand. (Chín trên mười người thích thương hiệu này.)
dụ sử dụng
  • Di chuyển: (Con mèo nhảy ra khỏi hộp.)
  • Nguyên nhân: (Anh ấy nói dối sợ hãi.)
  • Nguồn gốc: (Rượu này được làm từ nho.)
  • Thiếu hụt: (Tôi sắp hết thời gian rồi.)
  • Tỷ lệ: (Ba trong bốn bác sĩ khuyên dùng thuốc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Out of it": Không tham gia, không hiểu chuyện đang xảy ra, hoặc cảm thấy lạc lõng.

    • After the accident, she felt totally out of it. (Sau tai nạn, ấy cảm thấy hoàn toàn lạc lõng.)
  • "Out of the question": Hoàn toàn không thể, không được chấp nhận.

    • Going on vacation now is out of the question. (Đi nghỉ mát bây giờ không thể.)
  • "Out of order": Hỏng hóc, không hoạt động.

    • The elevator is out of order. (Thang máy đang hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Outside of (giới từ): bên ngoài (thường dùng thay thế cho "out of" trong một số ngữ cảnh không gian).

    • He waited outside of the building. (Anh ấy đợi bên ngoài tòa nhà.)
  • Out of không dạng động từ hay danh từ riêng; luôn một cụm giới từ.

Từ đồng nghĩa
  • From: từ (chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát).
    • The gift is from my friend. (Món quà từ bạn tôi.) — Không hoàn toàn thay thế "out of" trong mọi ngữ cảnh.
  • Because of: bởi (chỉ nguyên nhân, thường thay thế cho "out of" khi nói về lý do).
    • He did it because of love. (Anh ấy làm điều đó tình yêu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Run out of: hết, cạn kiệt.

    • We have run out of petrol. (Chúng tôi đã hết xăng.)
  • Come out of: xuất phát từ, kết quả của.

    • Nothing good came out of that argument. (Không có điều tốt đẹp nào đến từ cuộc tranh cãi đó.)
  • Get out of: thoát khỏi, tránh được.

    • He tried to get out of doing his homework. (Anh ấy cố gắng tránh làm bài tập về nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: bất ngờ, đột ngột.

    • She called me out of the blue after ten years. ( ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau mười năm.)
  • Out of sight, out of mind: Xa mặt cách lòng.

    • If you don't see him often, you'll forget himout of sight, out of mind. (Nếu bạn không gặp anh ấy thường xuyên, bạn sẽ quên anh ấyxa mặt cách lòng.)
  • Out of the frying pan into the fire: Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.

    • He left his job to start a business, but it failed—out of the frying pan into the fire. (Anh ấy bỏ việc để khởi nghiệp, nhưng thất bạitránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.)